mất vui

mất vui

Câu chuyện buồn đó làm tôi mất vui.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Mất đi niềm vui, cảm giác hứng thú: "mất vui" chỉ trạng thái một người không còn cảm thấy vui vẻ, phấn khởi nữa, thường do một sự việc, tin tức hoặc tình huống tiêu cực gây ra.
    • Trở nên buồn , chán nản: "mất vui" mô tả sự chuyển biến từ tâm trạng tích cực sang tiêu cực, mất đi sự hứng thú vốn .
dụ sử dụng
  • (Tin tức đó khiến toàn bộ lớp học không còn niềm vui.)
  • ( ấy trở nên buồn sau khi nhận tin người bạn thân rời xa.)
  • (Trò chơi này không còn thú vị nữa, chúng ta chơi trò khác nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất vui ": chỉ nguyên nhân cụ thể dẫn đến mất niềm vui.
    • Họ mất vui thời tiết xấu. (Họ trở nên chán nản do thời tiết không đẹp.)
  • "làm mất vui": hành động hoặc sự việc khiến người khác mất niềm vui.
    • Lời nói vô tình của anh ấy làm mất vui buổi tiệc. (Câu nói thiếu suy nghĩ của anh ấy khiến bữa tiệc mất đi không khí vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mất hứng (động từ): mất đi sự hứng thú, nhiệt tình.
    • ấy mất hứng với công việc này rồi. ( ấy không còn hứng thú với công việc hiện tại.)
  • Hết vui (cụm động từ): tương tự "mất vui", nhưng nhấn mạnh sự kết thúc của niềm vui.
    • Chuyến đi hết vui từ khi trời đổ mưa. (Chuyến đi trở nên chán chường từ lúc trời mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn : trạng thái cảm xúc tiêu cực, không vui.
  • Chán nản: mất đi sự hứng thú động lực.
  • Thất vọng: cảm giác không đạt được kỳ vọng, dẫn đến buồn.
Thành ngữ liên quan
  • Mất vui mất thú: mất hết niềm vui sự thích thú.
    • Sau vụ tranh cãi, cả nhóm mất vui mất thú, chẳng ai nói chuyện với ai. (Sau cuộc cãi vã, cả nhóm không còn niềm vui sự hứng thú, mọi người đều im lặng.)